gây men

gây men

Người thợ làm bánh dùng men để gây men cho bột bánh mì.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tạo ra quá trình lên men: "gây men" hành động chủ động tạo điều kiện hoặc thêm chất xúc tác (thường nấm men hoặc vi khuẩn) để kích thích quá trình lên men trong thực phẩm, đồ uống, hoặc các chất hữu cơ.
    • Kích hoạt sự biến đổi sinh hóa: "gây men" chỉ việc làm cho các chất hữu cơ chuyển hóa thành các sản phẩm mới ( dụ: đường thành cồn, tinh bột thành axit) nhờ hoạt động của vi sinh vật.
dụ sử dụng
  • (Họ thêm men bia vào bột để tạo quá trình lên men, giúp bột nở.)
  • (Quá trình lên men nho ép tạo ra rượu vang.)
  • (Việc kích hoạt lên men sữa chua đòi hỏi nhiệt độ thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gây men nhân tạo": sử dụng các chế phẩm vi sinh thương mại để tạo lên men công nghiệp.
    • Các nhà máy bia hiện đại thường gây men nhân tạo để đảm bảo chất lượng đồng đều. (Họ dùng men công nghiệp thay vì men tự nhiên.)
  • "gây men tự nhiên": để thực phẩm lên men nhờ vi sinh vật sẵn trong môi trường.
    • Dưa cải muối chua kết quả của quá trình gây men tự nhiên từ vi khuẩn lactic. (Không thêm men ngoài, vi khuẩn tự nhiên làm dưa chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Lên men (động từ): quá trình biến đổi sinh hóa do vi sinh vật gây ra.
    • Bánh mì lên men nhờ men nở. (Bánh mì trải qua quá trình lên men.)
  • Men (danh từ): chất xúc tác sinh học (nấm men, vi khuẩn) dùng để gây men.
    • Men bia loại men phổ biến trong sản xuất bánh mì. (Men bia chất gây men thông dụng.)
  • Gây mốc (động từ): làm cho thực phẩm bị mốc, thường không mong muốnkhác với "gây men" chủ đích.
    • Để lâu ngoài không khí, bánh mì dễ bị gây mốc. (Không phải lên men kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Ủ men: quá trình để men hoạt động trong môi trường thích hợp.
  • Kích men: thêm men hoặc tạo điều kiện để men bắt đầu hoạt động.
  • Làm lên men: hành động chủ động tạo quá trình lên men (thường dùng trong nấu ăn sản xuất thực phẩm).
Thành ngữ liên quan
  • Gây men cho cuộc sống (nghĩa bóng): tạo ra những yếu tố tích cực, làm cho cuộc sống thêm phong phú hoặc thay đổi.
    • Những chuyến du lịch mới chính cách gây men cho cuộc sống nhàm chán. (Du lịch làm mới tinh thần, như men kích hoạt sự thay đổi.)